火線接口 huǒ xiàn jiē kǒu · hỏa tuyến tiếp khẩu Hán Việt: hỏa tuyến tiếp khẩu · Pinyin: huǒ xiàn jiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 線 (tuyến) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)Pinyinhuǒ xiàn jiē kǒuHán Việthỏa tuyến tiếp khẩuCấu tạo火 + 線 + 接 + 口 · hỏa + tuyến + tiếp + khẩu nghĩa thành phần: hỏa + tuyến + tiếp + khẩu