火耕流種

huǒ gēng liú zhǒng hỏa canh lưu chủng

Hán Việt: hỏa canh lưu chủng · Pinyin: huǒ gēng liú zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (canh) + (lưu) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种原始的耕种方式。先用火烧去杂草,然后引水播种。犹言火耕水耨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言火耕水耨。