火耨刀耕
hỏa nậu đao canh
Hán Việt: hỏa nậu đao canh · Pinyin: huǒ nòu dāo gēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 砍伐林木,焚燒做為肥料,然後就地耕耨下種的耕種方法。唐.羅隱〈別池陽所居〉詩:「黃塵初起此留連,火耨刀耕六七年。」也作「刀耕火耨」、「刀耕火種」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹火耕。多指比较原始的耕作方法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹火耕。多指比较原始的耕作方法。