火花四溅
hỏa hoa tứ tiên
Hán Việt: hỏa hoa tứ tiên
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tia lửa văng
- Biên soạn 火花四濺 uǒhuāsìjiàn f.e. Sparks fly off in all directions
Eng
- Cihui 火花四濺 uǒhuāsìjiàn f.e. Sparks fly off in all directions
Hán Việt: hỏa hoa tứ tiên