火花四濺

hỏa hoa tứ tiên

Hán Việt: hỏa hoa tứ tiên

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (hoa) + (tứ) + (tiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火花四濺 uǒhuāsìjiàn f.e. Sparks fly off in all directions.