火花跳斷 huǒ huā tiào duàn · hỏa hoa khiêu đoạn Hán Việt: hỏa hoa khiêu đoạn · Pinyin: huǒ huā tiào duàn Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 花 (hoa) + 跳 (khiêu) + 斷 (đoạn)Pinyinhuǒ huā tiào duànHán Việthỏa hoa khiêu đoạnCấu tạo火 + 花 + 跳 + 斷 · hỏa + hoa + khiêu + đoạn nghĩa thành phần: hỏa + hoa + khiêu + đoạn