火藥工廠 huǒ yào gōng chǎng · hỏa dược công xưởng Hán Việt: hỏa dược công xưởng · Pinyin: huǒ yào gōng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Pinyinhuǒ yào gōng chǎngHán Việthỏa dược công xưởngCấu tạo火 + 藥 + 工 + 廠 · hỏa + dược + công + xưởng nghĩa thành phần: hỏa + dược + công + xưởng