火藥工廠

huǒ yào gōng chǎnghỏa dược công xưởng

Hán Việt: hỏa dược công xưởng · Pinyin: huǒ yào gōng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 工 (công) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy thuốc súng

Đức

  • Handedict Laboratorium (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工廠主 · 火藥味 · 火藥味甚濃 · 火藥欄 · 工廠交貨 · 工廠工人 · 工廠建築 · 工廠煙囪