火藥欄 hỏa dược lan Hán Việt: hỏa dược lan Tổng quan (公案)牡丹芍藥等百花爛熳之花壇。以喻清淨法身者。☸ Cấu tạo: 火 (hỏa) + 药 (dược) + 栏 (lan)Hán Việthỏa dược lanCấu tạo火 + 药 + 栏 · hỏa + dược + lan nghĩa thành phần: hỏa + dược + lan Nghĩa ViệtCihui (公案)牡丹芍藥等百花爛熳之花壇。以喻清淨法身者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa火药味 · 火药 · 火藥 · 火药味甚浓 · 火药库 · 火药桶 · 火药棉 · 火药舱