火藥陰謀

huǒ yào yīn móuhỏa dược âm mưu

Hán Việt: hỏa dược âm mưu · Pinyin: huǒ yào yīn móu

Tổng quan

Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 陰 (âm) + 謀 (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm mưu thuốc súng

Eng

  • Cihui Gunpowder Plot

Đức

  • Handedict Schießpulververschwörung, Gunpowder Plot (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阴谋诡计 · 阴谋团体 · 阴谋破坏 · 阴谋者的 · 陰謀得逞 · 火藥味 · 火藥味甚濃 · 火藥欄