火藥陰謀 huǒ yào yīn móu · hỏa dược âm mưu Hán Việt: hỏa dược âm mưu · Pinyin: huǒ yào yīn móu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 藥 (dược) + 陰 (âm) + 謀 (mưu)Pinyinhuǒ yào yīn móuHán Việthỏa dược âm mưuCấu tạo火 + 藥 + 陰 + 謀 · hỏa + dược + âm + mưu nghĩa thành phần: hỏa + dược + âm + mưu Nghĩa EngCihui Gunpowder Plot