火蜥蜴的

hỏa tích dịch đích

Hán Việt: hỏa tích dịch đích

Tổng quan

(thuộc) rồng lửa; như rồng lửa

Cấu tạo: (hỏa) + (tích) + (dịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) rồng lửa; như rồng lửa