火車時間表

hỏa xa thì gian biểu

Hán Việt: hỏa xa thì gian biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (xa) + (thì) + (gian) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火車時間表 uǒchē shíjiānbiǎo n. railway schedule M:¹fèn