火車電話機 hỏa xa điện thoại ki Hán Việt: hỏa xa điện thoại ki Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 車 (xa) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 機 (ki)Hán Việthỏa xa điện thoại kiCấu tạo火 + 車 + 電 + 話 + 機 · hỏa + xa + điện + thoại + ki nghĩa thành phần: hỏa + xa + điện + thoại + ki Nghĩa EngCihui railophone