火轮三昧 hỏa luân tam muội Hán Việt: hỏa luân tam muội Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 轮 (luân) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việthỏa luân tam muộiCấu tạo火 + 轮 + 三 + 昧 · hỏa + luân + tam + muội nghĩa thành phần: hỏa + luân + tam + muội