火迫醓侯 huǒ pò tǎn hóu Pinyin: huǒ pò tǎn hóu Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 迫 (bách) + 醓 + 侯 (hầu)Pinyinhuǒ pò tǎn hóuCấu tạo火 + 迫 + 醓 + 侯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐逆臣源休的讥称。源休助朱泚为逆,以萧何自比,急于成事,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐逆臣源休的讥称。源休助朱泚为逆,以萧何自比,急于成事,故称。