火速前進 hỏa tốc tiền tiến Hán Việt: hỏa tốc tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 速 (tốc) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việthỏa tốc tiền tiếnCấu tạo火 + 速 + 前 + 進 · hỏa + tốc + tiền + tiến nghĩa thành phần: hỏa + tốc + tiền + tiến Nghĩa EngCihui burn the earth