火速發送 hỏa tốc phát tống Hán Việt: hỏa tốc phát tống Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 速 (tốc) + 發 (phát) + 送 (tống)Hán Việthỏa tốc phát tốngCấu tạo火 + 速 + 發 + 送 · hỏa + tốc + phát + tống nghĩa thành phần: hỏa + tốc + phát + tống Nghĩa EngCihui be promptly dispatched