火速回電

hỏa tốc hồi điện

Hán Việt: hỏa tốc hồi điện

Tổng quan

Cấu tạo: (hỏa) + (tốc) + (hồi) + (điện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 火速回電 uǒsù huídiàn v.p. cable a reply immediately