火鍋麻辣 huǒ guō má là · hỏa oa ma lạt Hán Việt: hỏa oa ma lạt · Pinyin: huǒ guō má là Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 鍋 (oa) + 麻 (ma) + 辣 (lạt)Pinyinhuǒ guō má làHán Việthỏa oa ma lạtCấu tạo火 + 鍋 + 麻 + 辣 · hỏa + oa + ma + lạt nghĩa thành phần: hỏa + oa + ma + lạt