火头金刚

hỏa đầu kim cương

Hán Việt: hỏa đầu kim cương

Tổng quan

hoả đầu kim cương (明王)烏芻瑟摩。譯曰火頭。見烏芻沙摩條。☸

Cấu tạo: (hỏa) + (đầu) + (kim) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoả đầu kim cương (明王)烏芻瑟摩。譯曰火頭。見烏芻沙摩條。☸