火齊木難 huǒ jì mù nán · hỏa tề mộc nan Hán Việt: hỏa tề mộc nan · Pinyin: huǒ jì mù nán Tổng quan Cấu tạo: 火 (hỏa) + 齊 (tề) + 木 (mộc) + 難 (nan)Pinyinhuǒ jì mù nánHán Việthỏa tề mộc nanCấu tạo火 + 齊 + 木 + 難 · hỏa + tề + mộc + nan nghĩa thành phần: hỏa + tề + mộc + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火齐:宝石名;木难:宝珠名。比喻珍奇难得之物。多指诗文书画等。