滅盡天良 diệt tận thiên lương Hán Việt: diệt tận thiên lương Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 盡 (tận) + 天 (thiên) + 良 (lương)Hán Việtdiệt tận thiên lươngCấu tạo滅 + 盡 + 天 + 良 · diệt + tận + thiên + lương nghĩa thành phần: diệt + tận + thiên + lương Nghĩa EngCihui 滅盡天良 ièjìntiānliáng f.e. be utterly without conscience