滅德立違

miè dé lì wéi diệt đức lập vi

Hán Việt: diệt đức lập vi · Pinyin: miè dé lì wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (diệt) + (đức) + (lập) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灭:消灭。败坏道德,做违背道德的事。