滅私奉公 miè sī fèng gōng · diệt tư phụng công Hán Việt: diệt tư phụng công · Pinyin: miè sī fèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 私 (tư) + 奉 (phụng) + 公 (công)Pinyinmiè sī fèng gōngHán Việtdiệt tư phụng côngCấu tạo滅 + 私 + 奉 + 公 · diệt + tư + phụng + công nghĩa thành phần: diệt + tư + phụng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭:消灭。消灭私念,一心为公。