滅種之虞 diệt chủng chi ngu Hán Việt: diệt chủng chi ngu Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 種 (chủng) + 之 (chi) + 虞 (ngu)Hán Việtdiệt chủng chi nguCấu tạo滅 + 種 + 之 + 虞 · diệt + chủng + chi + ngu nghĩa thành phần: diệt + chủng + chi + ngu Nghĩa EngCihui 滅種之虞 ièzhǒngzhīyú n. anxiety about the extinction of a race