滅資興無 diệt tư hưng vô Hán Việt: diệt tư hưng vô Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 資 (tư) + 興 (hưng) + 無 (vô)Hán Việtdiệt tư hưng vôCấu tạo滅 + 資 + 興 + 無 · diệt + tư + hưng + vô nghĩa thành phần: diệt + tư + hưng + vô Nghĩa EngCihui 滅資興無 ièzīxīngwú f.e. <PRC> eradicate what is bourgeois and foster what is proletarian