灭门刺史

miè mén cì shǐdiệt môn thứ sử

Hán Việt: diệt môn thứ sử · Pinyin: miè mén cì shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指地方官手中的权力,足以使人破家灭门。

Cấu tạo: 滅 (diệt) + 門 (môn) + 刺 (thứ) + 史 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方官手中的权力,足以使人破家灭门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

灭门绝户 · 灭门之祸 · 灭门大祸 · 灭门血案 · 刺史州 · 刺史李翱居士 · 刺史陳操尚書