滅門絕戶
diệt môn tuyệt hộ
Hán Việt: diệt môn tuyệt hộ · Pinyin: miè mén jué hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝户:绝后。全家死尽,无一幸免。
- Tân Hoa Tự Điển 全家死尽,无一幸免。
Eng
- Cihui 滅門絕戶 ièménjuéhù f.e. the extinction of a whole family