灯光如昼

đăng quang như trú

Hán Việt: đăng quang như trú

Tổng quan

Cấu tạo: 燈 (đăng) + 光 (quang) + 如 (như) + 晝 (trú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng như ban ngày
  • Biên soạn a light as bright as daytime

Eng

  • Cihui 燈光如晝 ēngguāngrúzhòu f.e. a light as bright as daytime

Từ liên quan

Gần nghĩa

燈光梵志 · 灯光照明 · 灯光球场 · 灯光链