燈光如晝 đăng quang như trú Hán Việt: đăng quang như trú Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 光 (quang) + 如 (như) + 晝 (trú)Hán Việtđăng quang như trúCấu tạo燈 + 光 + 如 + 晝 · đăng + quang + như + trú nghĩa thành phần: đăng + quang + như + trú Nghĩa EngCihui 燈光如晝 ēngguāngrúzhòu f.e. a light as bright as daytime