燈心結花

đăng tâm kết hoa

Hán Việt: đăng tâm kết hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (tâm) + (kết) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燈心結花 ēngxīnjiéhuā id. a good omen.