燈心蜻蜓 đăng tâm tinh đình Hán Việt: đăng tâm tinh đình Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 心 (tâm) + 蜻 (tinh) + 蜓 (đình)Hán Việtđăng tâm tinh đìnhCấu tạo燈 + 心 + 蜻 + 蜓 · đăng + tâm + tinh + đình nghĩa thành phần: đăng + tâm + tinh + đình Nghĩa EngCihui damselfly