燈草柺杖 Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 草 (thảo) + 柺 + 杖 (trượng)Cấu tạo燈 + 草 + 柺 + 杖 Nghĩa EngCihui 燈草拐杖 ēngcǎoguǎizhàng id. person without power to make decisions