燈蛾撲火

dé é pū huǒ đăng nga phác hỏa

Hán Việt: đăng nga phác hỏa · Pinyin: dé é pū huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (nga) + (phác) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己找死。

Eng

  • Cihui 燈蛾撲火 ēng'épūhuǒ id. suicidal act