灰一灰房子 hôi nhất hôi phòng tử Hán Việt: hôi nhất hôi phòng tử Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 一 (nhất) + 灰 (hôi) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việthôi nhất hôi phòng tửCấu tạo灰 + 一 + 灰 + 房 + 子 · hôi + nhất + hôi + phòng + tử nghĩa thành phần: hôi + nhất + hôi + phòng + tử Nghĩa EngCihui 灰一灰房子 uīyīhuī fángzi v.p. <topo.> whitewash a house