灰丁寧藍 huī dīng níng lán · hôi đinh ninh lam Hán Việt: hôi đinh ninh lam · Pinyin: huī dīng níng lán Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 丁 (đinh) + 寧 (ninh) + 藍 (lam)Pinyinhuī dīng níng lánHán Việthôi đinh ninh lamCấu tạo灰 + 丁 + 寧 + 藍 · hôi + đinh + ninh + lam nghĩa thành phần: hôi + đinh + ninh + lam