灰不搭的 hôi bất đáp đích Hán Việt: hôi bất đáp đích Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 不 (bất) + 搭 (đáp) + 的 (đích)Hán Việthôi bất đáp đíchCấu tạo灰 + 不 + 搭 + 的 · hôi + bất + đáp + đích nghĩa thành phần: hôi + bất + đáp + đích Nghĩa EngCihui 灰不搭的 uībùdā de v.p. <coll.> utterly dejected; despairing