灰不溜秋 huī bu liū qiū Pinyin: huī bu liū qiū Tổng quan xem 灰不溜丟|灰不溜丢 Cấu tạo: 灰 (hôi) + 不 (bất) + 溜 + 秋 (thu)Pinyinhuī bu liū qiūCấu tạo灰 + 不 + 溜 + 秋 Nghĩa ViệtCihui xem 灰不溜丟|灰不溜丢EngCC-CEDICT see 灰不溜丟|灰不溜丢[hui1 bu5 liu1 diu1]Cihui 灰不溜秋 uībuliūqiū v.p. <topo.> dreary; gray; ash-gray