灰化了的 hôi hóa liễu đích Hán Việt: hôi hóa liễu đích Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 化 (hóa) + 了 (liễu) + 的 (đích)Hán Việthôi hóa liễu đíchCấu tạo灰 + 化 + 了 + 的 · hôi + hóa + liễu + đích nghĩa thành phần: hôi + hóa + liễu + đích Nghĩa EngCihui ashed