灰化作用 hôi hóa tác dụng Hán Việt: hôi hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việthôi hóa tác dụngCấu tạo灰 + 化 + 作 + 用 · hôi + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: hôi + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui podzolization