灰塵污染 huī chén wū rǎn · hôi trần ô nhiễm Hán Việt: hôi trần ô nhiễm · Pinyin: huī chén wū rǎn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 塵 (trần) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Pinyinhuī chén wū rǎnHán Việthôi trần ô nhiễmCấu tạo灰 + 塵 + 污 + 染 · hôi + trần + ô + nhiễm nghĩa thành phần: hôi + trần + ô + nhiễm