灰頭土面

huī tóu tǔ miàn hôi đầu thổ diện

Hán Việt: hôi đầu thổ diện · Pinyin: huī tóu tǔ miàn

Tổng quan

đầy bụi đất: chán nản

Cấu tạo: (hôi) + (đầu) + (thổ) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầy bụi đất: chán nản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满头满脸沾满尘土的样子。也形容懊丧或消沉的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓菩萨为度化众生而随机应现各种混同凡俗的化身。 2.指面容污秽。

Eng

  • Cihui 灰頭土面 uītóutǔmiàn f.e. dusty and dirty in appearance