灰頭草面

huī tóu cǎo miàn hôi đầu thảo diện

Hán Việt: hôi đầu thảo diện · Pinyin: huī tóu cǎo miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (đầu) + (thảo) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语,指菩萨为度化众生而随机应现各种混同凡俗的化身。也指面容污秽或讨了没趣懊丧的样子。