灰容土貌

huī róng tǔ mào hôi dung thổ mạo

Hán Việt: hôi dung thổ mạo · Pinyin: huī róng tǔ mào

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (dung) + (thổ) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容面容龌龊丑陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容面容龌龊丑陋。