灰尘组成

huī chén zǔ chénghôi trần tổ thành

Hán Việt: hôi trần tổ thành · Pinyin: huī chén zǔ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 塵 (trần) + 組 (tổ) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng bụi

Đức

  • Handedict staubförmig

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰尘多的 · 组成工会 · 组成部分 · 组成的 · 灰尘污染 · 组成一对 · 组成份子 · 组成单位