灰塵組成 huī chén zǔ chéng · hôi trần tổ thành Hán Việt: hôi trần tổ thành · Pinyin: huī chén zǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 塵 (trần) + 組 (tổ) + 成 (thành)Pinyinhuī chén zǔ chéngHán Việthôi trần tổ thànhCấu tạo灰 + 塵 + 組 + 成 · hôi + trần + tổ + thành nghĩa thành phần: hôi + trần + tổ + thành