灰巖殘丘
hôi nham tàn khâu
Hán Việt: hôi nham tàn khâu · Pinyin: huī yán cán qiū
Tổng quan
mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
Nghĩa
Việt
- Cihui mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
Eng
- CC-CEDICT mogote (steep-sided pointed hill in karst landform)
- Cihui mogote (steep-sided pointed hill in karst landform)