灰度圖像 huī dù tú xiàng · hôi độ đồ tượng Hán Việt: hôi độ đồ tượng · Pinyin: huī dù tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 度 (độ) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Pinyinhuī dù tú xiàngHán Việthôi độ đồ tượngCấu tạo灰 + 度 + 圖 + 像 · hôi + độ + đồ + tượng nghĩa thành phần: hôi + độ + đồ + tượng