灰心喪意

huī xīn sàng yì hôi tâm tang ý

Hán Việt: hôi tâm tang ý · Pinyin: huī xīn sàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (tâm) + (tang) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言灰心丧气。形容因失败或不顺利而失去信心,意志消沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言灰心丧气。