灰心斷念 hôi tâm đoạn niệm Hán Việt: hôi tâm đoạn niệm Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 心 (tâm) + 斷 (đoạn) + 念 (niệm)Hán Việthôi tâm đoạn niệmCấu tạo灰 + 心 + 斷 + 念 · hôi + tâm + đoạn + niệm nghĩa thành phần: hôi + tâm + đoạn + niệm Nghĩa EngCihui 灰心斷念 uīxīnduànniàn f.e. throw in one's cards