灰心短氣 huī xīn duǎn qì · hôi tâm đoản khí Hán Việt: hôi tâm đoản khí · Pinyin: huī xīn duǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 心 (tâm) + 短 (đoản) + 氣 (khí)Pinyinhuī xīn duǎn qìHán Việthôi tâm đoản khíCấu tạo灰 + 心 + 短 + 氣 · hôi + tâm + đoản + khí nghĩa thành phần: hôi + tâm + đoản + khí