灰泥之種 hôi nê chi chủng Hán Việt: hôi nê chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 泥 (nê) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việthôi nê chi chủngCấu tạo灰 + 泥 + 之 + 種 · hôi + nê + chi + chủng nghĩa thành phần: hôi + nê + chi + chủng Nghĩa EngCihui mastic