灰泥拋毛 hôi nê phao mao Hán Việt: hôi nê phao mao Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 泥 (nê) + 拋 (phao) + 毛 (mao)Hán Việthôi nê phao maoCấu tạo灰 + 泥 + 拋 + 毛 · hôi + nê + phao + mao nghĩa thành phần: hôi + nê + phao + mao Nghĩa EngCihui dabbing